条 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhành, con, cái (lượng từ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面条 (miàn tiáo), 条件 (tiáo jiàn), 一条鱼 (yī tiáo yú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 条 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 条 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 条 (tiáo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
条 có nghĩa là Nhành, con, cái (lượng từ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 条 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 条 (tiáo) ban đầu vẽ hình một cành cây với những chiếc lá nhỏ ở trên, tượng trưng cho 'nhành cây'. Về sau, nó được dùng làm lượng từ cho những vật thể dài, mảnh như cá, rắn, sông, hoặc đường đi. Phần trên là 夂 (dấu chân đi xuống) và phần dưới là 木 (cây), gợi ý về một cành cây uốn cong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cành cây (木) có dấu chân (夂) đang giẫm lên, tạo thành một đường dài – đó là 'nhành' – dùng để đếm những vật dài như con cá hay sợi mì.
我喜欢吃面条。
wǒ xǐ huān chī miàn tiáo
Tôi thích ăn mì.
这里的条件很好。
zhè lǐ de tiáo jiàn hěn hǎo
Điều kiện ở đây rất tốt.
水里有一条鱼。
shuǐ lǐ yǒu yī tiáo yú
Trong nước có một con cá.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 条 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 条 gồm bộ 木 (cây) ở dưới và bộ 夂 (dấu chân) ở trên. Bộ 木 cung cấp ý nghĩa liên quan đến cây cối, còn 夂 gợi ý hành động đi xuống, tạo thành một cành cây dài. Sự kết hợp này thể hiện một nhành cây vươn dài, từ đó nghĩa là 'nhành' và dùng làm lượng từ cho vật dài.