桃 (táo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đào (cây đào, quả đào)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桃子 (táo zi), 桃花 (táo huā), 核桃 (hé táo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桃 (táo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桃 có nghĩa là Đào (cây đào, quả đào).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 桃 thuộc mức trung cấp.
桃 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa và bộ 兆 (triệu, điềm báo) biểu thị âm đọc. Bộ 木 cho thấy đây là một loại cây, còn 兆 vừa gợi âm 'táo' vừa gợi hình ảnh quả đào có vết nứt hoặc hạt bên trong. Trong văn hóa Trung Quốc, đào tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn, thường xuất hiện trong các dịp lễ tết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây đào (木) đang nở hoa, và những quả đào chín mọng rơi xuống đất, tạo thành vết nứt như hình chữ 兆 trên mặt đất.
这个桃子又大又甜。
zhè ge táo zi yòu dà yòu tián
Quả đào này vừa to vừa ngọt.
桃花在春天开放。
táo huā zài chūn tiān kāi fàng
Hoa đào nở vào mùa xuân.
多吃核桃对大脑好。
duō chī hé táo duì dà nǎo hǎo
Ăn nhiều quả óc chó tốt cho não bộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桃 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (cây cối) ở bên trái và bộ 兆 (triệu) ở bên phải. Bộ 木 biểu thị ý nghĩa là một loại cây, còn 兆 biểu thị âm đọc gần giống 'táo'. Sự kết hợp này giúp người học dễ dàng nhận biết cả nghĩa và âm của chữ.