掏 (tāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Móc, lấy ra". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掏钱 (tāo qián), 掏出 (tāo chū), 掏空 (tāo kōng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掏 (tāo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掏 có nghĩa là Móc, lấy ra.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 掏 thuộc mức trung cấp.
掏 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải 匋 (táo) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý hình ảnh cái hũ, lọ. Kết hợp lại, 掏 mang nghĩa dùng tay móc vào trong một vật rỗng như hũ, lọ để lấy đồ vật ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) móc sâu vào trong chiếc hũ (匋) để lấy ra một đồng xu, đó chính là 掏.
他从口袋里掏钱。
tā cóng kǒu dài lǐ tāo qián
Anh ấy lấy tiền từ trong túi ra.
我掏出了手机。
wǒ tāo chū le shǒu jī
Tôi đã lấy điện thoại ra.
他的钱包被掏空了。
tā de qián bāo bèi tāo kōng le
Ví tiền của anh ấy đã bị vét sạch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掏 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 匋. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 匋 gợi ý hình ảnh cái hũ, lọ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay móc vào vật rỗng để lấy ra'.