空 (kōng/kòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trống rỗng / Không trung". Nó có 8 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 天空 (tiān kōng), 空气 (kōng qì), 有空 (yǒu kòng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 空 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 空 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 空 (kōng/kòng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
空 có nghĩa là Trống rỗng / Không trung.
Đây là chữ đa âm, các đọc: kōng, kòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 空 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
空 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 工 (công việc) ở dưới. Ban đầu, 空 mô tả một cái hang rỗng không có gì bên trong, từ đó nghĩa là 'trống rỗng'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'không trung' (bầu trời) vì bầu trời cũng rộng lớn và trống trải như một hang động khổng lồ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) dưới lòng đất, bên trong trống huơ hoác, không có gì ngoài một người thợ (工) đang đứng giữa khoảng không đó.
蔚蓝的天空上飘着几朵白云。
wèi lán de tiān kōng shàng piāo zhe jǐ duǒ bái yún
Trên bầu trời xanh thẳm có vài đám mây trắng trôi bồng bềnh.
清晨森林里的空气格外清新。
qīng chén sēn lín lǐ de kōng qì gé wài qīng xīn
Không khí trong rừng vào sáng sớm đặc biệt trong lành.
如果你周末有空,我们一起去喝咖啡吧。
rú guǒ nǐ zhōu mò yǒu kòng wǒ men yì qǐ qù hē kā fēi ba
Nếu cuối tuần này bạn rảnh, chúng mình cùng đi uống cà phê nhé.
试卷上这一页是空白的,没有印上题目。
shì juàn shàng zhè yī yè shì kòng bái de méi yǒu yìn shàng tí mù
Trang này trên đề thi để trống, không in câu hỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 空 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 空 gồm bộ 穴 (hang) ở trên và 工 (công việc) ở dưới. Bộ 穴 mang ý nghĩa 'hang động' hoặc 'khoảng trống', còn 工 tượng trưng cho một công cụ hoặc người thợ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một cái hang trống rỗng, nơi không có gì ngoài không gian, từ đó tạo nên nghĩa 'trống rỗng' hoặc 'không trung'.