妆 (zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trang điểm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 化妆 (huà zhuāng), 卸妆 (xiè zhuāng), 妆容 (zhuāng róng).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妆 (zhuāng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妆 có nghĩa là Trang điểm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 妆 thuộc mức trung cấp.
Chữ 妆 gồm bộ 丬 (một dạng của bộ 爿, nghĩa là tấm ván hoặc giường) ở bên trái và bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên phải. Hình dạng ban đầu gợi ý việc phụ nữ ngồi trước gương hoặc trên giường để trang điểm, làm đẹp. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhấn mạnh vào hành động làm đẹp của phái nữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái (女) ngồi trước chiếc bàn trang điểm (丬) với đủ loại mỹ phẩm, cô ấy đang tô son, đánh phấn để trở nên xinh đẹp hơn.
她正在化妆。
tā zhèng zài huà zhuāng
Cô ấy đang trang điểm.
睡觉前要卸妆。
shuì jiào qián yào xiè zhuāng
Trước khi ngủ cần tẩy trang.
她的妆容很美。
tā de zhuāng róng hěn měi
Lớp trang điểm của cô ấy rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妆 gồm bộ 丬 (biến thể của 爿, nghĩa là tấm ván hoặc giường) và bộ 女 (nữ). Bộ 丬 tượng trưng cho chiếc bàn hoặc giường nơi người phụ nữ ngồi để trang điểm, còn bộ 女 chỉ người phụ nữ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người phụ nữ làm đẹp, từ đó mang nghĩa 'trang điểm'.