Hanzi Writer

Cách viết 锁 (suǒ) — ý nghĩa “Khóa”

suǒ Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 钅

锁 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khóa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锁门 (suǒ mén), 开锁 (kāi suǒ), 锁头 (suǒ tou).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 锁 - suǒ

Luyện viết 锁 (suǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锁 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (suǒ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khóa.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsuǒ (suo)
Ý nghĩaKhóa
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

锁 (suǒ) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 小 (nhỏ) cùng 贝 (vỏ sò) bên phải. Ban đầu, 锁 mô tả một loại khóa làm bằng kim loại, thường có hình dạng nhỏ gọn và được dùng để bảo vệ tài sản (vỏ sò tượng trưng cho tiền bạc). Qua thời gian, ý nghĩa mở rộng thành hành động khóa lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khóa kim loại nhỏ xíu (钅) đang khóa chặt một chiếc hộp đựng vỏ sò (贝) quý giá, và bạn phải dùng chìa khóa bé xíu (小) để mở nó.

suǒ mén
Khóa cửa
kāi suǒ
Mở khóa
suǒ tou
Ổ khóa

出门前请记得锁门。

chū mén qián qǐng jì de suǒ mén

Trước khi ra ngoài xin hãy nhớ khóa cửa.

他正在用钥匙开锁。

tā zhèng zài yòng yào shi kāi suǒ

Anh ấy đang dùng chìa khóa để mở khóa.

这个锁头已经坏了。

zhè ge suǒ tou yǐ jīng huài le

Cái ổ khóa này đã bị hỏng rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) suǒ 12
10
qián 10
zhēng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 锁 - suǒ

Luyện viết 锁 (suǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锁 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 锁

Chữ 锁 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái, cho biết vật liệu làm khóa là kim loại. Bên phải là 小 (nhỏ) và 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc). Sự kết hợp này gợi ý một chiếc khóa nhỏ bằng kim loại dùng để bảo vệ tài sản. Vì vậy, 锁 vừa có nghĩa là ổ khóa, vừa có nghĩa là hành động khóa.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 12 nét khác