Hanzi Writer

Cách viết 门 (mén) — ý nghĩa “Cửa”

mén Cấp độ HSK 1 3 nét Bộ thủ: 门

门 (mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa". Nó có 3 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).

Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 门口 (mén kǒu), 开门 (kāi mén), 门票 (mén piào).

Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 门 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.

Luyện tập thứ tự nét cho 门 - mén

Luyện viết 门 (mén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 门 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mén) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cửa.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinmén (men)
Ý nghĩaCửa
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó1.7/5

门 là dạng đơn giản hóa của chữ 門, vốn vẽ hình hai cánh cửa gỗ đóng lại. Trong chữ phồn thể, hai cánh cửa với thanh ngang ở trên tạo thành khung cửa rõ ràng. Chữ giản thể đã lược bớt nét, nhưng vẫn giữ hình dáng giống một cánh cửa với khung và bản lề.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cánh cửa gỗ đơn giản: nét sổ trái là khung cửa, nét ngang là then cửa, và nét sổ phải là cánh cửa đang mở hé.

mén kǒu
Cổng, lối vào
kāi mén
Mở cửa
mén piào
Vé vào cửa.

我在门口等你。

wǒ zài mén kǒu děng nǐ

Tôi đợi bạn ở cửa.

请帮我开门。

qǐng bāng wǒ kāi mén

Làm ơn mở cửa giúp tôi.

这里的门票很贵。

zhè lǐ de mén piào hěn guì

Vé vào cửa ở đây rất đắt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mén 3
shuān 4
shǎn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 门 - mén

Luyện viết 门 (mén)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 门 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 门

Chữ 门 gồm 3 nét: nét sổ trái (丨), nét ngang (一), và nét sổ phải (丨). Trong chữ phồn thể 門, hai cánh cửa được thể hiện rõ hơn với khung bao quanh. Khi kết hợp với các bộ khác, 门 thường đóng vai trò là bộ thủ, mang ý nghĩa liên quan đến cửa, lối vào, hoặc nơi chốn.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 3 nét khác