开 (kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mở". Nó có 4 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 开始 (kāi shǐ), 开车 (kāi chē), 开心 (kāi xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 开 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 开 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 开 (kāi) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
开 có nghĩa là Mở.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 开 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 开 (kāi) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hai tay (廾) nâng một thanh ngang lên, tượng trưng cho việc mở cửa hoặc mở một vật gì đó. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành dạng hiện đại với nét ngang trên và hai nét xiên dưới, vẫn giữ ý nghĩa 'mở' hoặc 'khởi đầu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay đẩy một cánh cửa (nét ngang trên) ra để bước vào nhà, đó là hành động 'mở' (开).
电影快要开始了。
diàn yǐng kuài yào kāi shǐ le
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
你会开车吗?
nǐ huì kāi chē ma
Bạn có biết lái xe không?
今天我很开心。
jīn tiān wǒ hěn kāi xīn
Hôm nay tôi rất vui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 开 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 开 gồm bộ 廾 (hai tay) ở dưới và một nét ngang ở trên. Ban đầu, hình ảnh này mô tả hai tay nâng một thanh ngang, tượng trưng cho việc mở cửa. Ngày nay, nét ngang trên đại diện cho vật được mở, hai nét xiên dưới là hai tay, cùng thể hiện hành động mở.