宿 (sù/xiǔ/xiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trọ lại, ngủ lại, cũ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 宿舍 (sù shè), 住宿 (zhù sù), 一宿 (yī xiǔ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宿 (sù/xiǔ/xiù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宿 có nghĩa là Trọ lại, ngủ lại, cũ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: sù, xiǔ, xiù.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 宿 thuộc mức trung cấp.
宿 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, bên dưới là 亻 (người) và 百 (một trăm). Hình ảnh ban đầu mô tả một người nằm ngủ dưới mái nhà, qua thời gian, phần 'người' và 'một trăm' kết hợp thành dạng hiện đại. Ý nghĩa gốc là 'nơi qua đêm', sau mở rộng thành 'ở lại' và 'cũ' (do ở lâu ngày).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) mệt mỏi sau khi đi cả trăm (百) dặm, cuối cùng cũng tìm được mái nhà (宀) để ngủ lại qua đêm – đó là 宿.
学校为远道而来的新生安排了宿舍。
xué xiào wèi yuǎn dào ér lái de xīn shēng ān pái le sù shè
Nhà trường đã sắp xếp ký túc xá cho những tân sinh viên từ xa đến.
旅游高峰期间,这里的住宿非常紧张。
lǚ yóu gāo fēng qī jiān zhè lǐ de zhù sù fēi cháng jǐn zhāng
Trong thời gian cao điểm du lịch, chỗ ở ở đây rất khan hiếm.
他因为赶进度,昨晚一宿都没有睡觉。
tā yīn wèi gǎn jìn dù zuó wǎn yī xiǔ dōu méi yǒu shuì jiào
Vì phải chạy kịp tiến độ, đêm qua anh ấy đã thức trắng cả đêm.
这本书太精彩了,他半宿就看完了。
zhè běn shū tài jīng cǎi le tā bàn xiǔ jiù kàn wán le
Cuốn sách này hay quá, anh ấy đọc xong chỉ trong nửa đêm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宿 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi trú ẩn. Bên dưới là 亻 (người) và 百 (một trăm), gợi ý một người đi xa trăm dặm rồi dừng lại nghỉ ngơi dưới mái nhà. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ở lại qua đêm' và 'chỗ ở'.