宄 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẻ gian, nội gián". Nó có 5 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奸宄 (jiān guǐ), 宄慝 (guǐ tè), 寇宄 (kòu guǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 宄 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宄 (guǐ) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宄 có nghĩa là Kẻ gian, nội gián.
宄 gồm bộ 宀 (mái nhà) và bộ 兀 (người đứng, nhưng ở đây chỉ sự lộn xộn). Hình dạng ban đầu mô tả một người lén lút dưới mái nhà, gây rối hoặc phá hoại từ bên trong. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'kẻ gian', 'nội gián' – người gây hại từ bên trong.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ trộm (兀) đang trốn dưới mái nhà (宀), lén lút phá hoại – đó là 宄, kẻ gian.
严惩奸宄。
yán chéng jiān guǐ
Trừng trị nghiêm khắc kẻ gian ác.
消除宄慝。
xiāo chú guǐ tè
Loại trừ kẻ gian ác.
防范寇宄。
fáng fàn kòu guǐ
Phòng ngừa giặc giã, kẻ gian.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
宄 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ẩn hoặc ranh giới, và 兀 (người đứng) nhưng ở đây ám chỉ sự quấy phá. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một kẻ lén lút hoạt động trong nhà, gây rối từ bên trong, tạo nên nghĩa 'kẻ gian' hoặc 'nội gián'.