宇 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vũ (không gian, vũ trụ)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宇宙 (yǔ zhòu), 宇航员 (yǔ háng yuán), 庙宇 (miào yǔ).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宇 (yǔ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宇 có nghĩa là Vũ (không gian, vũ trụ).
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 宇 thuộc mức trung cấp.
宇 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 于 (vu) ở dưới. Bộ 宀 biểu thị mái nhà hoặc không gian bao quanh, còn 于 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'đi tới'. Kết hợp lại, 宇 chỉ không gian rộng lớn dưới mái nhà, từ đó mở rộng thành vũ trụ, không gian bao la.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà (宀) che phủ toàn bộ vũ trụ, và bên dưới có một người đang dang tay (于) ôm trọn không gian, đó là 宇.
宇宙非常大。
yǔ zhòu fēi cháng dà
Vũ trụ rất lớn.
他想当宇航员。
tā xiǎng dāng yǔ háng yuán
Anh ấy muốn trở thành phi hành gia.
这座庙宇很古老。
zhè zuò miào yǔ hěn gǔ lǎo
Ngôi miếu này rất cổ kính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宇 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 于 (vu) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho mái che, bao bọc, còn 于 mang ý nghĩa 'đi tới, lan rộng'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh không gian được bao phủ và mở rộng, từ đó diễn đạt ý nghĩa 'vũ trụ, không gian rộng lớn'.