宋 (sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tống (họ Tống, triều Tống)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宋代 (sòng dài), 宋词 (sòng cí), 姓宋 (xìng sòng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宋 (sòng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宋 có nghĩa là Tống (họ Tống, triều Tống).
宋 gồm bộ 宀 (mái nhà) phía trên và chữ 木 (cây) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một ngôi nhà có cây cối bên trong hoặc xung quanh, tượng trưng cho nơi ở của con người. Về sau, 宋 được dùng làm tên một nước chư hầu thời Xuân Thu và trở thành tên triều đại nhà Tống (960-1279).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) được xây dựng bằng gỗ (木) – đó là nhà của họ Tống, một gia đình quý tộc thời xưa.
他研究宋代历史。
tā yán jiū sòng dài lì shǐ
Anh ấy nghiên cứu lịch sử thời Tống.
我喜欢读宋词。
wǒ xǐ huān dú sòng cí
Tôi thích đọc Tống từ.
他姓宋。
tā xìng sòng
Anh ấy họ Tống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宋 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 木 (cây) ở dưới. Bộ 宀 biểu thị nơi ở, còn 木 gợi lên hình ảnh cây cối hoặc vật liệu gỗ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một nơi trú ngụ, và về sau được dùng làm tên gọi cho một vùng đất hoặc triều đại.