Hanzi Writer

Cách viết 客 (kè) — ý nghĩa “Khách.”

Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 宀

客 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khách.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 客人 (kè rén), 客气 (kè qì), 客厅 (kè tīng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 客 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 客 - kè

Luyện viết 客 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 客 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khách..

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinkè (ke)
Ý nghĩaKhách.
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.5/5

客 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 各 (mỗi, từng). 各 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: người từ nơi khác đến. Hình dạng ban đầu vẽ một người dưới mái nhà, tượng trưng cho người lạ ghé thăm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khách lạ đang đứng dưới mái hiên nhà bạn, gõ cửa xin trú mưa.

kè rén
Khách khứa, khách.
kè qì
Khách sáo, lịch sự.
kè tīng
Phòng khách.

家里来了客人。

jiā lǐ lái le kè rén

Trong nhà có khách đến.

别客气,请坐。

bié kè qì qǐng zuò

Đừng khách sáo, mời ngồi.

客厅里有一台电视。

kè tīng lǐ yǒu yī tái diàn shì

Có một chiếc tivi trong phòng khách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
sòng 7
wán 7
hóng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 客 - kè

Luyện viết 客 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 客 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 客

Chữ 客 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 各 ở dưới. 宀 chỉ nơi chốn, còn 各 gợi ý 'từng người, mỗi người' – tức là người từ bên ngoài đến. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khách' – người đến nhà mình từ nơi khác.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 9 nét khác