舍 (shě/shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà ở, từ bỏ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 舌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 舍弃 (shě qì), 舍得 (shě de), 宿舍 (sù shè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 舍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 舍 (shě/shè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 舌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
舍 có nghĩa là Nhà ở, từ bỏ.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shě, shè.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 舍 thuộc mức trung cấp.
Chữ 舍 gồm bộ 舌 (lưỡi) bên trên và 口 (miệng) hoặc 囗 (vây quanh) bên dưới. Ban đầu, nó mô tả một ngôi nhà đơn giản với mái che, nhưng qua thời gian, bộ 舌 được thêm vào để biểu thị âm thanh. Vì vậy, hình dạng hiện tại kết hợp ý nghĩa 'nơi trú ẩn' với âm 'she'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lưỡi (舌) để 'nếm' một ngôi nhà (舍) và quyết định 'từ bỏ' (舍) nó vì không ngon!
为了大局,他不得不舍弃了个人的休息。
wèi le dà jú tā bù dé bù shě qì le gè rén de xiū xī
Vì đại cục, anh ấy đành phải hy sinh thời gian nghỉ ngơi cá nhân.
他非常慷慨,舍得把好东西分享给朋友。
tā fēi cháng kāng kǎi shě de bǎ hǎo dōng xī fēn xiǎng gěi péng yǒu
Anh ấy rất hào phóng, sẵn lòng chia sẻ những thứ tốt đẹp cho bạn bè.
学校的宿舍里住着来自全国各地的学生。
xué xiào de sù shè lǐ zhù zhe lái zì quán guó gè dì de xué shēng
Trong ký túc xá của trường có học sinh đến từ khắp nơi trên cả nước.
经过修缮后的校舍变得既明亮又宽敞。
jīng guò xiū shàn hòu de xiào shè biàn dé jì míng liàng yòu kuān chǎng
Sau khi được tu sửa, khu nhà trường trở nên vừa sáng sủa vừa rộng rãi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 舍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 舍 có bộ 舌 (lưỡi) ở trên và 口 (miệng) ở dưới, nhưng ý nghĩa gốc là 'nhà'. Bộ 舌 chỉ là thành phần âm thanh, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hài thanh, trong đó 舌 cho âm 'she' và 口 gợi ý không gian hoặc nơi chốn.