宏 (hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "To lớn, rộng lớn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宏大 (hóng dà), 宏伟 (hóng wěi), 宏观 (hóng guān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宏 (hóng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宏 có nghĩa là To lớn, rộng lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 宏 thuộc mức trung cấp.
Chữ 宏 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 厷 (cánh tay) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một ngôi nhà rộng lớn, với cánh tay dang rộng để ôm lấy không gian, thể hiện ý nghĩa 'to lớn, rộng lớn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có cánh tay (厷) dang rộng ra để ôm trọn cả khu đất rộng lớn, làm cho ngôi nhà trở nên vĩ đại và rộng rãi.
这个建筑很宏大。
zhè ge jiàn zhù hěn hóng dà
Kiến trúc này rất hùng vĩ.
长城非常宏伟。
cháng chéng fēi cháng hóng wěi
Vạn Lý Trường Thành vô cùng hùng vĩ.
我们要看宏观经济。
wǒ men yào kàn hóng guān jīng jì
Chúng ta cần xem xét kinh tế vĩ mô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宏 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 厷 (cánh tay) ở dưới. Bộ 宀 tượng trưng cho ngôi nhà, còn 厷 là hình ảnh cánh tay dang rộng. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một ngôi nhà rộng lớn, nơi cánh tay có thể vươn ra ôm trọn không gian, từ đó mang nghĩa 'to lớn, rộng lớn'.