Hanzi Writer

Cách viết 它 (tā) — ý nghĩa “Nó (chỉ vật, động vật)”

Cấp độ HSK 2 5 nét Bộ thủ: 宀

它 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nó (chỉ vật, động vật)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 它们 (tā men), 它的 (tā de), 其它 (qí tā).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 它 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 它 - tā

Luyện viết 它 (tā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 它 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nó (chỉ vật, động vật).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyintā (ta)
Ý nghĩaNó (chỉ vật, động vật)
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó2.4/5

它 là chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình con rắn (它) với cái đầu to và thân dài, sau này thêm bộ 宀 (mái nhà) ở trên để chỉ con vật ở trong nhà. Vì vậy, 它 mang ý nghĩa 'nó' dùng cho vật và động vật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rắn (它) đang bò dưới mái nhà (宀) – đó là 'nó', con vật trong nhà bạn.

tā men
Chúng, chúng nó
tā de
Của nó
qí tā
Cái khác (thường dùng cho vật)

它们是我的小猫。

tā men shì wǒ de xiǎo māo

Chúng là những con mèo con của tôi.

它的名字叫小白。

tā de míng zì jiào xiǎo bái

Tên của nó là Tiểu Bạch.

其它人还没来。

qí tā rén hái méi lái

Những người khác vẫn chưa đến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
níng / nìng 5
guǐ 5
zhái 6
Luyện tập thứ tự nét cho 它 - tā

Luyện viết 它 (tā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 它 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 它

Chữ 它 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 匕 (thìa) ở dưới. Ban đầu, phần dưới là hình con rắn, nhưng về sau biến đổi thành 匕. Bộ 宀 chỉ nơi chốn, còn phần dưới biểu thị con vật, nên nghĩa là 'nó' dùng cho vật và động vật.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 5 nét khác