搜 (sōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tìm kiếm, lục soát". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搜索 (sōu suǒ), 搜查 (sōu chá), 搜集 (sōu jí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 搜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 搜 (sōu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
搜 có nghĩa là Tìm kiếm, lục soát.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 搜 thuộc mức trung cấp.
搜 (sōu) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và 叟 (sǒu) bên phải, vốn là hình ảnh một người già cầm đuốc soi tìm trong nhà. Bộ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn 叟 gợi ý âm đọc và hình ảnh tìm kiếm kỹ lưỡng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão (叟) cầm đuốc, dùng tay (扌) soi từng góc nhà để tìm kiếm (搜) một món đồ quý giá.
在网上搜索一下答案。
zài wǎng shàng sōu suǒ yī xià dá àn
Tìm kiếm câu trả lời trên mạng.
警察正在搜查那个房间。
jǐng chá zhèng zài sōu chá nà ge fáng jiān
Cảnh sát đang khám xét căn phòng đó.
他喜欢搜集旧邮票。
tā xǐ huān sōu jí jiù yóu piào
Anh ấy thích sưu tầm tem cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 搜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 搜 gồm bộ 扌 (tay) và 叟 (ông già). Bộ 扌 cho thấy hành động dùng tay, còn 叟 gợi hình ảnh một người già cẩn thận tìm kiếm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'lục soát' một cách kỹ lưỡng, giống như người già soi xét từng chi tiết.