索 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dây thừng, tìm kiếm, đòi hỏi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 搜索 (sōu suǒ), 绳索 (shéng suǒ), 索取 (suǒ qǔ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 索 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 索 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 索 (suǒ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
索 có nghĩa là Dây thừng, tìm kiếm, đòi hỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 索 thuộc mức trung cấp.
Chữ 索 gồm bộ 糸 (mịch, chỉ tơ) ở dưới và phần trên là 十 (thập, mười) với hai nét chéo tượng trưng cho dây thừng được bện chặt. Ban đầu, chữ này mô tả một sợi dây thừng được xoắn từ các sợi tơ, thể hiện ý nghĩa 'dây thừng'. Sau này, nó được mở rộng nghĩa thành 'tìm kiếm' vì khi tìm kiếm, người ta thường dùng dây để kéo hoặc dò tìm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một sợi dây thừng (糸) và dùng nó để 'tìm kiếm' (từ nghĩa) một vật gì đó trong một cái giếng, với phần trên của chữ giống như cái ròng rọc để kéo dây lên.
我在网上搜索。
wǒ zài wǎng shàng sōu suǒ
Tôi đang tìm kiếm trên mạng.
这根绳索很长。
zhè gēn shéng suǒ hěn zhǎng
Sợi dây thừng này rất dài.
他向我索取钱。
tā xiàng wǒ suǒ qǔ qián
Anh ta đòi tiền tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 索 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 索 gồm bộ 糸 (chỉ tơ) ở dưới và phần trên là 十 với hai nét chéo, tạo thành hình ảnh dây thừng được bện. Bộ 糸 chỉ nguyên liệu là sợi tơ, còn phần trên mô tả hành động bện xoắn, tổng hợp lại thành nghĩa 'dây thừng'. Từ đó, nghĩa mở rộng thành 'tìm kiếm' vì dây thừng thường dùng để kéo, dò tìm.