Hanzi Writer

Cách viết 集 (jí) — ý nghĩa “Tập hợp / Tập (sách)”

Cấp độ HSK 3 12 nét Bộ thủ: 隹

集 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tập hợp / Tập (sách)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 隹, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 集合 (jí hé), 集中 (jí zhōng), 影集 (yǐng jí).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 集 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 集 - jí

Luyện viết 集 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 集 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tập hợp / Tập (sách).

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaTập hợp / Tập (sách)
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

集 gồm bộ 隹 (chim) ở trên và bộ 木 (cây) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả nhiều con chim đậu trên cây, thể hiện ý nghĩa 'tụ họp', 'tập hợp'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'tập hợp người hoặc vật', và còn dùng để chỉ 'tập sách' (nhiều trang giấy tụ lại).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây cao với rất nhiều con chim cùng đậu trên cành, chúng tụ lại thành một đám đông – đó là 'tập hợp' (集).

jí hé
Tập hợp
jí zhōng
Tập trung
yǐng jí
Album ảnh

大家在操场集合。

dà jiā zài cāo chǎng jí hé

Mọi người tập trung tại sân vận động.

请集中注意力听课。

qǐng jí zhōng zhù yì lì tīng kè

Vui lòng tập trung chú ý nghe giảng.

这是我的老影集。

zhè shì wǒ de lǎo yǐng jí

Đây là album ảnh cũ của tôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
yīng 13
10
sǔn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 集 - jí

Luyện viết 集 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 集 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 集

Chữ 集 gồm bộ 隹 (chim) ở trên và bộ 木 (cây) ở dưới. Hình ảnh nhiều con chim đậu trên cây tượng trưng cho sự tụ họp, quây quần. Vì vậy, chữ này mang nghĩa là tập hợp, gom lại, và sau này còn dùng để chỉ 'tập sách' – nơi nhiều trang giấy được gom lại với nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 隹

Hán tự 12 nét khác