束 (shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bó, buộc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 42% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 结束 (jié shù), 一束花 (yī shù huā), 约束 (yuē shù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 束 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 束 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 束 (shù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
束 có nghĩa là Bó, buộc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 束 thuộc mức trung cấp.
Chữ 束 (shù) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở dưới và chữ 口 (khẩu, miệng) ở giữa, tượng trưng cho việc dùng dây thừng buộc quanh thân cây. Hình ảnh này gợi ý về việc buộc, trói hoặc gói lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị một sợi dây thừng (口) quấn chặt quanh thân, làm cho nó không thể phát triển tự do – đó là sự ràng buộc.
会议结束了。
huì yì jié shù le
Cuộc họp kết thúc rồi.
我买了一束花。
wǒ mǎi le yī shù huā
Tôi đã mua một bó hoa.
我们要约束自己。
wǒ men yāo yuē shù zì jǐ
Chúng ta cần tự kiềm chế bản thân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 束 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 束 gồm bộ 木 (cây) và 口 (miệng) ở giữa. 口 ở đây không phải là miệng mà là hình ảnh một sợi dây hoặc vòng tròn buộc quanh cây. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'buộc, trói' – khi bạn buộc một vật gì đó, bạn thường quấn quanh nó.