考 (kǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thi, kiểm tra, khảo sát". Nó có 6 nét, bộ thủ là 耂, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 考试 (kǎo shì), 考虑 (kǎo lǜ), 考查 (kǎo chá).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 考 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 考 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 考 (kǎo) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
考 có nghĩa là Thi, kiểm tra, khảo sát.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 考 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 考 (kǎo) ban đầu là hình ảnh một người già chống gậy, biểu thị ý nghĩa 'người già' hoặc 'kiểm tra'. Về sau, nó được dùng để chỉ hành động 'khảo sát, kiểm tra' vì người xưa thường hỏi han, kiểm tra người già. Bộ thủ 耂 (lão) ở trên là biến thể của chữ 老 (lǎo), mang ý nghĩa 'già', còn phần dưới là dấu vết của chữ 丂 (qiǎo), gợi ý về sự gõ, đánh dấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già chống gậy (耂) đang gõ cửa (丂) từng nhà để kiểm tra (考) xem mọi người có học bài không!
我明天有考试。
wǒ míng tiān yǒu kǎo shì
Ngày mai tôi có bài kiểm tra.
请你认真考虑一下。
qǐng nǐ rèn zhēn kǎo lǜ yī xià
Xin bạn hãy cân nhắc thật kỹ.
老师在考查作业。
lǎo shī zài kǎo chá zuò yè
Thầy giáo đang kiểm tra đánh giá bài tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 考 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 考 gồm bộ 耂 (lão) ở trên, biến thể của chữ 老 (già), và phần dưới là 丂 (qiǎo). Bộ 耂 gợi ý về người già hoặc sự lâu năm, còn 丂 có thể liên tưởng đến việc gõ, kiểm tra. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khảo sát, kiểm tra' – như người già dùng kinh nghiệm để xem xét, đánh giá.