间 (jiān/jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giữa, khoảng không gian, gian phòng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 房间 (fáng jiān), 中间 (zhōng jiān), 间隔 (jiàn gé).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 间 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 间 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 间 (jiān/jiàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
间 có nghĩa là Giữa, khoảng không gian, gian phòng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiān, jiàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 间 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
间 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 门 (môn, cửa) bên ngoài và chữ 日 (nhật, mặt trời) bên trong. Hình ảnh ban đầu mô tả ánh nắng mặt trời lọt qua khe hở của cánh cửa, tạo ra một khoảng sáng giữa hai cánh cửa. Từ đó, chữ này mang nghĩa là 'khoảng giữa', 'khoảng không gian' hoặc 'gian phòng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng giữa một căn phòng, nhìn thấy ánh nắng mặt trời (日) chiếu qua khe cửa (门), tạo ra một vệt sáng chia đôi không gian – đó chính là 间.
这间房间采光很好,非常暖和。
zhè jiān fáng jiān cǎi guāng hěn hǎo fēi cháng nuǎn huo
Căn phòng này đón ánh sáng rất tốt, vô cùng ấm áp.
课桌中间摆放着一盆绿植。
kè zhuō zhōng jiān bǎi fàng zhe yī pén lǜ zhí
Ở giữa bàn học có đặt một chậu cây xanh.
这种药每隔四个小时服用一次,要注意间隔。
zhè zhǒng yào měi gé sì gè xiǎo shí fú yòng yī cì yào zhù yì jiàn gé
Loại thuốc này cứ cách bốn tiếng uống một lần, cần chú ý khoảng thời gian giữa các lần uống.
我们要团结一心,不给敌人离间的机会。
wǒ men yào tuán jié yī xīn bù gěi dí rén lí jiàn de jī huì
Chúng ta phải đoàn kết một lòng, không để kẻ thù có cơ hội chia rẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 间 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 间 gồm bộ 门 (cửa) bao bên ngoài và chữ 日 (mặt trời) ở bên trong. Hình ảnh này gợi lên cảnh ánh sáng mặt trời xuyên qua khe cửa, tạo ra một khoảng không gian giữa hai cánh cửa. Vì vậy, chữ 间 mang nghĩa là khoảng giữa, khoảng không gian, và khi dùng làm danh từ chỉ phòng ốc, nó biểu thị một không gian được ngăn cách bởi tường hoặc cửa.