小 (xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhỏ, bé". Nó có 3 nét, bộ thủ là 小, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.7/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小学 (xiǎo xué), 小心 (xiǎo xīn), 小姐 (xiǎo jiě).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 小 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 小 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 小 (xiǎo) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 小 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
小 có nghĩa là Nhỏ, bé.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 小 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 小 có nguồn gốc từ hình ảnh ba nét chấm hoặc nét ngắn tượng trưng cho những hạt cát, mảnh vụn nhỏ bé. Trong giáp cốt văn, nó mô tả những vật thể nhỏ như hạt bụi hoặc mảnh vỡ, thể hiện ý nghĩa 'nhỏ'. Qua thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành ba nét như hiện nay, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự nhỏ bé.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba hạt mưa nhỏ rơi xuống, mỗi hạt là một nét, tạo thành chữ 小 – biểu tượng của những thứ nhỏ xíu, bé bỏng.
我在小学读书。
wǒ zài xiǎo xué dú shū
Tôi đang học tiểu học.
过马路要小心。
guò mǎ lù yào xiǎo xīn
Băng qua đường phải cẩn thận.
王小姐在办公室。
wáng xiǎo jiě zài bàn gōng shì
Cô Vương đang ở trong văn phòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 小 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 小 gồm ba nét: một nét móc ở giữa và hai nét chấm ở hai bên. Ba nét này tượng trưng cho những vật thể nhỏ như hạt cát, mảnh vụn, hoặc giọt nước. Sự sắp xếp đối xứng của chúng gợi lên hình ảnh những thứ nhỏ bé rải rác, từ đó thể hiện ý nghĩa 'nhỏ' một cách trực quan.