专 (zhuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuyên, tập trung". Nó có 4 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 4% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 专家 (zhuān jiā), 专业 (zhuān yè), 专门 (zhuān mén).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 专 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 专 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 专 (zhuān) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
专 có nghĩa là Chuyên, tập trung.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 专 thuộc mức trung cấp.
专 (zhuān) originally depicted a spinning wheel or a hand turning a spindle, symbolizing focused, continuous action. Over time, the shape simplified to the current form, retaining the idea of concentrating on one thing.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a spinning top (the vertical line) on a flat surface (the horizontal line), with two small marks showing it spinning steadily—focusing all its energy on one spot.
他是电脑方面的专家。
tā shì diàn nǎo fāng miàn de zhuān jiā
Anh ấy là chuyên gia về máy tính.
你的专业是什么?
nǐ de zhuān yè shì shén me
Chuyên ngành của bạn là gì?
我专门来这里看你。
wǒ zhuān mén lái zhè lǐ kàn nǐ
Tôi đặc biệt đến đây để thăm bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 专 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
专 gồm 4 nét: một nét ngang trên, một nét ngang dưới, một nét dọc xuyên qua, và một nét chấm ở giữa. Nét ngang tượng trưng cho sự ổn định, nét dọc là trục xoay, còn nét chấm là điểm tập trung. Toàn bộ gợi ý về sự tập trung vào một điểm, phù hợp với nghĩa 'chuyên'.