丏 (miǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ẩn, khuất (từ cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 一.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丏视 (miǎn shì), 丏缘 (miǎn yuán), 丏丏 (miǎn miǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丏 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丏 (miǎn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丏 có nghĩa là Ẩn, khuất (từ cổ).
丏 là một chữ cổ, gồm bộ 一 (một) ở trên và bộ 匚 (hộp, khung) ở dưới, tượng trưng cho một vật bị che khuất hoặc ẩn giấu bên trong khung. Nghĩa gốc là 'ẩn, khuất', thể hiện sự che giấu hoặc không lộ diện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hộp (匚) đặt dưới một nét ngang (一), như một vật bị che khuất hoàn toàn, không ai nhìn thấy được.
他在丏视那个方向。
tā zài miǎn shì nà ge fāng xiàng
Anh ấy đang nhìn về hướng đó.
这是一种特别的丏缘。
zhè shì yī zhǒng tè bié de miǎn yuán
Đây là một mối duyên phận đặc biệt.
丏丏之声不绝于耳。
miǎn miǎn zhī shēng bù jué yú ěr
Tiếng xôn xao không ngớt bên tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
丏 gồm bộ 一 (một) ở trên và bộ 匚 (phương, khung hộp) ở dưới. Bộ 一 tượng trưng cho sự đơn giản, còn 匚 giống như một cái hộp hoặc khung bao quanh. Sự kết hợp này gợi ý một vật bị che khuất bên trong khung, thể hiện nghĩa 'ẩn, khuất'.