锦 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấm". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锦标赛 (jǐn biāo sài), 锦旗 (jǐn qí), 锦缎 (jǐn duàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锦 (jǐn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锦 có nghĩa là Gấm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 锦 thuộc mức trung cấp.
锦 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần còn lại 帛 (bạch, nghĩa là lụa trắng). Ban đầu, chữ này chỉ loại vải lụa dệt bằng chỉ vàng, tượng trưng cho sự quý giá và sang trọng. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'gấm' - loại vải đẹp, và sau đó là 'rực rỡ, tốt đẹp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải lụa trắng (帛) được thêu những đường chỉ vàng óng ánh (钅), tạo thành tấm gấm hoa lộng lẫy - đó là 锦.
他参加了锦标赛。
tā cān jiā le jǐn biāo sài
Anh ấy đã tham gia giải vô địch.
墙上挂着锦旗。
qiáng shàng guà zhe jǐn qí
Trên tường treo cờ lưu niệm.
这件衣服是锦缎。
zhè jiàn yī fú shì jǐn duàn
Chiếc áo này là gấm vóc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锦 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 帛 (bạch) bên phải. 帛 nghĩa là lụa trắng, còn 钅 tượng trưng cho kim loại, ở đây là chỉ vàng. Ghép lại, 锦 chỉ loại lụa dệt bằng chỉ vàng, rất quý giá, từ đó nghĩa chuyển thành 'gấm' - loại vải đẹp, sang trọng.