丹 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đan (màu đỏ, thuốc viên)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牡丹 (mǔ dān), 丹麦 (dān mài), 丹心 (dān xīn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 丹 (dān) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
丹 có nghĩa là Đan (màu đỏ, thuốc viên).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 丹 thuộc mức trung cấp.
丹 ban đầu là hình ảnh một mỏ khoáng chất màu đỏ son (chu sa) nhô lên khỏi mặt đất, với một chấm nhỏ ở giữa biểu thị khoáng chất quý giá bên trong. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng cho màu đỏ và sau đó là thuốc viên, vì thuốc Đông y thường được bọc trong lớp màu đỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên thuốc màu đỏ tươi nằm trên mặt đất, với một chấm tròn ở giữa như viên thuốc, hai bên là hai vệt đất nhô lên—đó là '丹'—thuốc đỏ!
公园里的牡丹花开了。
gōng yuán lǐ de mǔ dān huā kāi le
Hoa mẫu đơn trong công viên đã nở.
他明年要去丹麦旅游。
tā míng nián yào qù dān mài lǚ yóu
Sang năm anh ấy sẽ đi du lịch Đan Mạch.
他有一颗爱国的丹心。
tā yǒu yī kē ài guó de dān xīn
Anh ấy có một tấm lòng yêu nước nồng nàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
丹 gồm một nét ngang ở trên, một nét móc xuống, và một chấm ở giữa. Hình dạng này mô phỏng một mỏ khoáng chất: nét ngang là mặt đất, nét móc là quặng nhô lên, và chấm là khoáng chất đỏ (chu sa) bên trong. Vì vậy, nó mang nghĩa màu đỏ và thuốc viên (vì thuốc thường có màu đỏ).