Hanzi Writer

Cách viết 丑 (chǒu) — ý nghĩa “Xấu xí, hề”

chǒu Cấp độ HSK 5 4 nét Bộ thủ: 一

丑 (chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xấu xí, hề". Nó có 4 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 丑 (chǒu), 小丑 (xiǎo chǒu), 丑八怪 (chǒu bā guài).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 丑 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 丑 - chǒu

Luyện viết 丑 (chǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chǒu) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Xấu xí, hề.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchǒu (chou)
Ý nghĩaXấu xí, hề
Số nét4
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó2.4/5

Chữ 丑 (chǒu) ban đầu là hình tượng một bàn tay bị trói hoặc một móng vuốt cong. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'xấu xí' vì trong quan niệm cổ, những thứ cong queo, không ngay ngắn thường bị coi là không đẹp. Ngoài ra, 丑 còn là một trong 12 địa chi, tương ứng với con Trâu trong văn hóa Trung Quốc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con trâu (丑) đang cúi đầu, với cái bướu trên lưng và hai sừng nhọn – hình dáng này trông thật xấu xí và buồn cười, giống như một chú hề vậy.

chǒu
Xấu xí, hề
xiǎo chǒu
Chú hề
chǒu bā guài
Kẻ xấu xí, quái vật

这个东西很丑。

zhè ge dōng xī hěn chǒu

Thứ này rất xấu.

那个小丑很可爱。

nà ge xiǎo chǒu hěn kě ài

Chú hề đó rất đáng yêu.

他不是丑八怪。

tā bú shì chǒu bā guài

Anh ấy không phải là kẻ xấu xí.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chǒu 4
dīng 2
kǎo 2
2
Luyện tập thứ tự nét cho 丑 - chǒu

Luyện viết 丑 (chǒu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 丑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 丑

Chữ 丑 gồm 4 nét, bắt đầu bằng nét ngang ngắn ở trên, sau đó là nét sổ dọc xuyên qua, tiếp theo là nét ngang dài và cuối cùng là nét chấm ở phía dưới bên phải. Nét ngang dài tượng trưng cho mặt đất, nét sổ dọc là thân cây hoặc cột trụ, còn nét chấm là quả hoặc lá rụng, tạo nên hình ảnh một vật thể đơn giản nhưng có cấu trúc rõ ràng.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 一

Hán tự 4 nét khác