Hanzi Writer

Cách viết 乌 (wū) — ý nghĩa “Đen, ô”

Cấp độ HSK 6 4 nét Bộ thủ: 丿

乌 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đen, ô". Nó có 4 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乌鸦 (wū yā), 乌龟 (wū guī), 乌云 (wū yún).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 乌 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 乌 - wū

Luyện viết 乌 (wū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wū) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đen, ô.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwū (wu)
Ý nghĩaĐen, ô
Số nét4
Bộ thủ丿
Cấp độ HSK6
Độ khó2.4/5

乌 là dạng đơn giản hóa của chữ 烏, mô tả hình ảnh con quạ đen với mắt và lông vũ. Chữ này ban đầu vẽ một con quạ đang đứng, sau đó đơn giản hóa thành nét ngang và nét cong, tượng trưng cho màu đen của loài chim này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con quạ đen đậu trên cành cây, thân nó cong xuống như nét phẩy, và cái đầu nhỏ chấm tròn là nét chấm trên cùng.

wū yā
Con quạ
wū guī
Con rùa
wū yún
Mây đen

树上有乌鸦。

shù shàng yǒu wū yā

Trên cây có quạ.

乌龟爬得很慢。

wū guī pá dé hěn màn

Rùa bò rất chậm.

天上有乌云。

tiān shàng yǒu wū yún

Trên trời có mây đen.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 4 丿
dān 4 丿
2 丿
nǎi 2 丿
Luyện tập thứ tự nét cho 乌 - wū

Luyện viết 乌 (wū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乌

Chữ 乌 gồm 4 nét: nét ngang trên cùng là đầu chim, nét phẩy cong là thân, nét ngang dưới là cánh, và nét chấm là mắt. Toàn bộ gợi tả hình ảnh một con quạ đen đang đứng, màu đen là ý nghĩa chính.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 丿

Hán tự 4 nét khác