杀 (shā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giết, sát, tiêu diệt". Nó có 6 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 15% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杀害 (shā hài), 杀价 (shā jià), 杀虫剂 (shā chóng jì).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杀 (shā) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杀 có nghĩa là Giết, sát, tiêu diệt.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 杀 thuộc mức trung cấp.
Chữ 杀 (shā) ban đầu là hình tượng một con vật bị giết, với phần trên là '木' (cây gậy) và phần dưới là '又' (tay). Theo thời gian, nó được giản hóa thành dạng hiện đại, biểu thị hành động dùng gậy hoặc tay để kết liễu sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cây gậy (木) và dùng tay (又) để đánh mạnh vào một con vật, kết thúc sự sống của nó.
不要杀害小动物。
bú yào shā hài xiǎo dòng wù 。
Đừng sát hại động vật nhỏ.
他很会杀价。
tā hěn huì shā jià
Anh ấy rất giỏi mặc cả.
我买了杀虫剂。
wǒ mǎi le shā chóng jì
Tôi đã mua thuốc trừ sâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杀 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở trên và 又 (tay) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng tay cầm cây gậy để tấn công, dẫn đến việc kết liễu sự sống. Bộ 木 không chỉ là cây mà còn có thể là vũ khí thô sơ, còn 又 tượng trưng cho bàn tay điều khiển.