虫 (chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "côn trùng, sâu bọ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 虫, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虫子 (chóng zi), 昆虫 (kūn chóng), 萤火虫 (yíng huǒ chóng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 虫 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虫 (chóng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虫 có nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 虫 thuộc mức trung cấp.
Chữ 虫 (chóng) vẽ hình một con rắn hoặc con sâu đang uốn lượn. Trong giáp cốt văn, nó giống như một con rắn với đầu và thân cong queo. Đây là một trong những chữ tượng hình cơ bản nhất, đại diện cho các loài bò sát, sâu bọ, và về sau mở rộng thành 'côn trùng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu đang bò trên mặt đất, thân nó uốn lượn thành hình chữ 虫 với phần đầu nhô lên ở trên và đuôi cong ở dưới.
地上有一只小虫子。
dì shàng yǒu yī zhī xiǎo chóng zi
Trên mặt đất có một con sâu nhỏ.
蝴蝶是一种昆虫。
hú dié shì yī zhǒng kūn chóng
Bướm là một loại côn trùng.
晚上有萤火虫。
wǎn shàng yǒu yíng huǒ chóng
Có đom đóm vào buổi tối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 虫 có 6 nét, gồm một khung bao quanh (口) và một nét dọc xuyên qua (丨), cùng với hai nét ngang ở giữa và một nét chấm ở dưới. Khung tượng trưng cho thân sâu, nét dọc là cột sống, còn các nét ngang và chấm là các chân hoặc đốt. Toàn bộ tạo nên hình ảnh một con côn trùng.