Hanzi Writer

Cách viết 价 (jià) — ý nghĩa “Giá (giá cả)”

jià Cấp độ HSK 3 6 nét Bộ thủ: 亻

价 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giá (giá cả)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 价格 (jià gé), 评价 (píng jià), 减价 (jiǎn jià).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 价 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 价 - jià

Luyện viết 价 (jià)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 价 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jià) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giá (giá cả).

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjià (jia)
Ý nghĩaGiá (giá cả)
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.9/5

价 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần 介 (jiè) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 价 có nghĩa là người phục vụ hoặc người môi giới, sau đó chuyển sang nghĩa giá cả. Phần 介 gợi ý về sự trung gian, giống như người đứng giữa để định giá.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng giữa chợ, giơ tay ra hiệu giá (介) cho món hàng – đó là lúc người ta hỏi 'bao nhiêu tiền?'

jià gé
Giá cả
píng jià
đánh giá, nhận xét
jiǎn jià
Giảm giá

这里的价格不贵。

zhè lǐ de jià gé bù guì

Giá cả ở đây không đắt.

老师的评价很好。

lǎo shī de píng jià hěn hǎo

Đánh giá của thầy giáo rất tốt.

这件衣服减价了。

zhè jiàn yī fú jiǎn jià le

Bộ quần áo này đang giảm giá.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jià 6
shén / shí 4
rén 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 价 - jià

Luyện viết 价 (jià)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 价 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 价

Chữ 价 gồm bộ 亻 (người) và chữ 介 (giới thiệu, trung gian). Bộ 亻 cho thấy hoạt động của con người, còn 介 gợi ý về sự trung gian trong trao đổi, mua bán. Ghép lại, 价 thể hiện việc con người định giá hoặc đánh giá một vật gì đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 6 nét khác