Hanzi Writer

Cách viết 剂 (jì) — ý nghĩa “Thuốc / Liều lượng / Chất”

Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 刂

剂 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuốc / Liều lượng / Chất". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 药剂 (yào jì), 剂量 (jì liàng), 调剂 (tiáo jì).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 剂 - jì

Luyện viết 剂 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thuốc / Liều lượng / Chất.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaThuốc / Liều lượng / Chất
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.4/5

剂 (jì) combines the phonetic component 齐 (qí, meaning 'even' or 'uniform') with the radical 刂 (dao, meaning 'knife'). The radical suggests cutting or preparing, while 齐 hints at the pronunciation and the idea of mixing evenly, reflecting the original meaning of 'to prepare medicine by mixing ingredients' or 'a dose of medicine'. The character evolved from a more complex form, but the essence remains: a knife (刂) cutting or preparing a mixture (齐), symbolizing the careful measurement and combination of substances, which is the core of making medicine or determining dosage.

💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a pharmacist using a knife (刂) to carefully cut and mix herbs into uniform (齐) piles, each pile being a single dose (剂) of medicine.

yào jì
Dược phẩm / Thuốc
jì liàng
Liều lượng
tiáo jì
Điều tiết, làm phong phú thêm

医生开了这种药剂。

yī shēng kāi le zhè zhǒng yào jì

Bác sĩ đã kê loại thuốc này.

药的剂量要准确。

yào de jì liàng yào zhǔn què

Liều lượng thuốc phải chính xác.

音乐可以调剂生活。

yīn yuè kě yǐ tiáo jì shēng huó

Âm nhạc có thể giúp điều tiết cuộc sống.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
wěn 6
xíng 6
huá / huà 6
Luyện tập thứ tự nét cho 剂 - jì

Luyện viết 剂 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 剂

Chữ 剂 gồm hai phần: bên trái là 齐 (qí) mang nghĩa 'đều, đồng nhất' và bên phải là bộ 刂 (dao) chỉ hành động cắt. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng dao cắt, trộn các thành phần cho đều để tạo thành một liều thuốc hoặc hỗn hợp.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 刂

Hán tự 8 nét khác