害 (hài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hại, gây hại, sợ hãi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 害怕 (hài pà), 害羞 (hài xiū), 厉害 (lì hài).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 害 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 害 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 害 (hài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
害 có nghĩa là Hại, gây hại, sợ hãi.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 害 thuộc mức trung cấp.
Chữ 害 (hài) gồm bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên và chữ 口 (khẩu, miệng) cùng 丰 (phong) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một ngôi nhà bị phá hoại, hoặc một cái miệng nói ra lời gây hại. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'gây hại' hoặc 'tai họa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) có một cái miệng (口) lớn đang thổi ra gió độc (丰) làm hư hại mọi thứ bên trong, khiến bạn phải sợ hãi.
我害怕一个人。
wǒ hài pà yí gè rén
Tôi sợ ở một mình.
她害羞地笑了。
tā hài xiū dì xiào le
Cô ấy mỉm cười ngượng ngùng.
你真厉害!
nǐ zhēn lì hài
Bạn giỏi thật đấy!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 害 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 害 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi trú ẩn. Bên dưới là 口 (miệng) và 丰 (phong, nghĩa là phong phú hoặc cây cỏ). Sự kết hợp này gợi ý rằng trong ngôi nhà có lời nói hoặc hành động gây tổn hại, làm mất đi sự an toàn.