Hanzi Writer

Cách viết 然 (rán) — ý nghĩa “Đúng, như vậy, nhưng”

rán Cấp độ HSK 2 12 nét Bộ thủ: 灬

然 (rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đúng, như vậy, nhưng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 然后 (rán hòu), 虽然 (suī rán), 当然 (dāng rán).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 然 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 然 - rán

Luyện viết 然 (rán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 然 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (rán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đúng, như vậy, nhưng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinrán (ran)
Ý nghĩaĐúng, như vậy, nhưng
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

然 gồm 月 (thịt), 犬 (chó), và 灬 (lửa). Ban đầu nghĩa là 'đốt thịt chó' – người xưa dùng lửa nướng thịt chó để tế thần. Sau này nghĩa chuyển thành 'đúng, như vậy' vì khi tế xong, người ta xác nhận sự việc đã hoàn thành.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đang nướng thịt (月) trên lửa (灬) – khi thịt chín, bạn gật đầu nói 'đúng rồi!' (然).

rán hòu
Sau đó
suī rán
Mặc dù
dāng rán
Đương nhiên, tất nhiên

我先吃饭,然后睡觉。

wǒ xiān chī fàn rán hòu shuì jiào

Tôi ăn cơm trước, sau đó đi ngủ.

虽然很累,但我很开心。

suī rán hěn lèi dàn wǒ hěn kāi xīn

Mặc dù rất mệt, nhưng tôi rất vui.

我当然会去。

wǒ dāng rán huì qù

Đương nhiên tôi sẽ đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) rán 12
liè 10
zhēng 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 然 - rán

Luyện viết 然 (rán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 然 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 然

然 gồm ba phần: 月 (thịt), 犬 (chó), và 灬 (lửa). Ban đầu nghĩa là 'nướng thịt chó' – một nghi thức tế lễ. Theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'đúng, như vậy' vì khi hoàn thành nghi thức, người ta xác nhận sự việc. Phần 灬 (lửa) nhắc ta về hành động đốt, còn 犬 và 月 là vật tế.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 灬

Hán tự 12 nét khác