热 (rè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 热水 (rè shuǐ), 天气热 (tiān qì rè), 热闹 (rè nào).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 热 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 热 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 热 (rè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
热 có nghĩa là Nóng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 热 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
热 (rè) gồm bộ 执 (zhí, nắm giữ) ở trên và bộ 灬 (biāo, lửa) ở dưới. Bộ 灬 là biến thể của chữ 火 (huǒ, lửa) khi đặt dưới chữ khác. Hình dạng ban đầu của 热 mô tả việc cầm một ngọn đuốc (执) trên lửa (灬), tượng trưng cho sức nóng tỏa ra. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ cảm giác nóng về nhiệt độ và sự nhiệt tình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm (执) một que diêm đang cháy (灬) - ngọn lửa làm bạn cảm thấy nóng (热) rát tay.
请喝杯热水。
qǐng hē bēi rè shuǐ
Xin hãy uống một ly nước nóng.
今天天气热极了,树上的蝉一直在叫个不停。
jīn tiān tiān qì rè jí le , shù shàng de chán yì zhí zài jiào gè bù tíng 。
Thời tiết hôm nay nóng cực kỳ, ve sầu trên cây cứ kêu không ngừng.
这里非常热闹。
zhè lǐ fēi cháng rè nào
Ở đây rất náo nhiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 热 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 热 gồm hai phần: phía trên là 执 (zhí) có nghĩa là nắm giữ, phía dưới là 灬 (biāo) là bộ lửa. Sự kết hợp này gợi ý về việc cầm một vật gì đó trên lửa, tạo ra cảm giác nóng. Bộ 灬 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nhiệt độ như 热 (nóng), 烈 (mãnh liệt), 煮 (nấu), giúp người học dễ dàng nhận biết chủ đề chung.