Hanzi Writer

Cách viết 烝 (zhēng) — ý nghĩa “Hấp, chưng (nghĩa cổ)”

zhēng 10 nét Bộ thủ: 灬

烝 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hấp, chưng (nghĩa cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 灬.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烝黎 (zhēng lí), 烝尝 (zhēng cháng), 烝烝 (zhēng zhēng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烝 - zhēng

Luyện viết 烝 (zhēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烝 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhēng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hấp, chưng (nghĩa cổ).

Hán tự
Pinyinzhēng (zheng)
Ý nghĩaHấp, chưng (nghĩa cổ)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

烝 là một chữ hội ý, kết hợp từ 丞 (nghĩa là nâng đỡ, cứu giúp) ở phía trên và 灬 (bộ hỏa, nghĩa là lửa) ở phía dưới. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả việc đặt thức ăn lên trên lửa để hấp chín, thể hiện ý nghĩa 'hấp, chưng'. Theo thời gian, chữ này còn được dùng để chỉ sự dâng hiến lên trời đất hoặc tổ tiên trong các nghi lễ tế tự.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc nồi hấp (丞) đặt trên bếp lửa (灬), hơi nước bốc lên nghi ngút, làm chín thức ăn bên trong – đó chính là '烝' (hấp, chưng).

zhēng lí
Bách tính, dân chúng
zhēng cháng
Tế lễ mùa đông và mùa thu
zhēng zhēng
Phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh

烝黎生活很辛苦。

zhēng lí shēng huó hěn xīn kǔ

Đời sống của dân chúng rất vất vả.

古人按时举行烝尝。

gǔ rén àn shí jǔ xíng zhēng cháng

Người xưa tổ chức lễ tế mùa thu và mùa đông đúng hạn.

事业烝烝日上。

shì yè zhēng zhēng rì shàng

Sự nghiệp ngày càng hưng thịnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhēng 10
diǎn 9
liè 10
10
Luyện tập thứ tự nét cho 烝 - zhēng

Luyện viết 烝 (zhēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烝 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烝

Chữ 烝 gồm hai phần: phía trên là 丞 (chéng), phía dưới là 灬 (bộ hỏa, biểu thị lửa). 丞 có nghĩa là nâng đỡ, cứu giúp, khi kết hợp với lửa ở dưới, ta hình dung việc đặt thức ăn lên trên lửa để hấp chín. Do đó, ý nghĩa gốc của chữ là 'hấp, chưng'. Trong các ngữ cảnh mở rộng, nó còn liên quan đến việc dâng hiến, tế lễ, vì người xưa thường hấp chín thức ăn để cúng tế.

Hán tự có bộ thủ 灬

Hán tự 10 nét khác