焦 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cháy, khét, tiêu điểm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焦点 (jiāo diǎn), 烧焦 (shāo jiāo), 焦虑 (jiāo lǜ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焦 (jiāo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焦 có nghĩa là Cháy, khét, tiêu điểm.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 焦 thuộc mức trung cấp.
焦 gồm bộ 灬 (bộ hỏa, biểu thị lửa) ở dưới và chữ 隹 (zhuī, nghĩa là chim) ở trên. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim bị nướng trên lửa, ngụ ý bị cháy khét. Qua thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cháy, khét' và sau đó là 'tiêu điểm' (nơi hội tụ, như điểm nóng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (隹) đang đậu trên lửa (灬), bị nướng cháy khét thành màu đen – đó là '焦' (cháy khét).
他是大家的焦点。
tā shì dà jiā de jiāo diǎn
Anh ấy là tâm điểm của mọi người.
饭烧焦了。
fàn shāo jiāo le
Cơm bị cháy rồi.
他感到很焦虑。
tā gǎn dào hěn jiāo lǜ
Anh ấy cảm thấy rất lo âu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 焦 gồm phần trên là 隹 (chim) và phần dưới là 灬 (lửa). Sự kết hợp này gợi tả cảnh con chim bị đốt trên lửa, tạo ra ý nghĩa 'cháy khét'. Khi mở rộng, nó còn chỉ 'tiêu điểm' – nơi tập trung sức nóng hoặc sự chú ý, giống như điểm lửa cháy mạnh nhất.