Hanzi Writer

Cách viết 煎 (jiān) — ý nghĩa “Chiên, rán, sắc (thuốc)”

jiān Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 灬

煎 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiên, rán, sắc (thuốc)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煎蛋 (jiān dàn), 煎饼 (jiān bǐng), 煎药 (jiān yào).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 煎 - jiān

Luyện viết 煎 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chiên, rán, sắc (thuốc).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaChiên, rán, sắc (thuốc)
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 煎 gồm bộ 灬 (bộ hỏa, biểu thị lửa) ở dưới và phần trên là 前 (qián, nghĩa là phía trước, cũng là thành phần chỉ âm). Hình dạng ban đầu gợi tả việc đặt thức ăn phía trên lửa để chế biến, thể hiện hành động dùng nhiệt để nấu chín.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chảo đặt trên bếp lửa (灬), phía trước (前) có một quả trứng đang được chiên vàng óng, tỏa hương thơm phức.

jiān dàn
Trứng chiên
jiān bǐng
Bánh kếp, bánh tráng
jiān yào
Sắc thuốc

我每天早上吃煎蛋。

wǒ měi tiān zǎo shàng chī jiān dàn

Sáng nào tôi cũng ăn trứng chiên.

这个煎饼味道很好。

zhè ge jiān bǐng wèi dào hěn hǎo

Bánh xèo này vị rất ngon.

奶奶在厨房里煎药。

nǎi nǎi zài chú fáng lǐ jiān yào

Bà nội đang sắc thuốc trong bếp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 13
pēng 11
yān 11
dào 11
Luyện tập thứ tự nét cho 煎 - jiān

Luyện viết 煎 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 煎

Chữ 煎 gồm phần trên là 前 (qián) chỉ âm đọc, phần dưới là bộ 灬 (bộ hỏa) biểu thị lửa. Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng lửa để nấu nướng, cụ thể là chiên, rán hoặc sắc thuốc. Bộ 灬 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến lửa hoặc nấu ăn, giúp người học dễ dàng liên tưởng.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 灬

Hán tự 13 nét khác