煞 (shā/shà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rất, cực kỳ, sát khí". Nó có 13 nét, bộ thủ là 灬.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 煞费苦心 (shà fèi kǔ xīn), 煞尾 (shā wěi), 煞车 (shā chē).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煞 (shā/shà) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煞 có nghĩa là Rất, cực kỳ, sát khí.
Đây là chữ đa âm, các đọc: shā, shà.
| Hán tự | 煞 |
| Pinyin | shā / shà (sha) |
| Ý nghĩa | Rất, cực kỳ, sát khí |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 灬 |
| Độ khó | 4.2/5 |
煞 gồm bộ 刍 (con vật non) phía trên và bộ 灬 (lửa) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả việc giết thịt con vật bằng lửa, từ đó mang nghĩa 'giết chết' hoặc 'kết thúc'. Theo thời gian, nó cũng được dùng với nghĩa 'cực kỳ' trong ngữ cảnh nhấn mạnh mức độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con vật (刍) bị nướng trên lửa (灬) đến mức 'cháy khét' – giống như khi ta nói 'rất' hay 'cực kỳ' để nhấn mạnh điều gì đó.
为了给妈妈准备这份惊喜,他真是煞费苦心。
wèi le gěi mā mā zhǔn bèi zhè fèn jīng xǐ tā zhēn shì shà fèi kǔ xīn
Để chuẩn bị điều bất ngờ này cho mẹ, anh ấy thực sự đã tốn rất nhiều tâm tư.
这篇文章的煞尾部分写得非常有力感人。
zhè piān wén zhāng de shā wěi bù fèn xiě dé fēi cháng yǒu lì gǎn rén
Phần kết thúc của bài viết này được viết rất mạnh mẽ và cảm động.
下坡时如果速度过快,一定要及时按住煞车。
xià pō shí rú guǒ sù dù guò kuài yí dìng yào jí shí àn zhù shā chē
Khi xuống dốc nếu tốc độ quá nhanh, nhất định phải kịp thời bóp phanh.
这种歪风邪气必须立即煞住。
zhè zhǒng wāi fēng xié qì bì xū lì jí shā zhù
Luồng gió độc hại này phải được ngăn chặn ngay lập tức.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煞 gồm phần trên là 刍 (con vật non) và phần dưới là 灬 (lửa). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh giết mổ hoặc nướng thịt, từ đó mang nghĩa 'giết chết' hoặc 'kết thúc'. Khi dùng với nghĩa 'rất', nó thể hiện mức độ cao như lửa đốt, nhấn mạnh sự mãnh liệt.