Hanzi Writer

Cách viết 焘 (dào) — ý nghĩa “Che chở, bao phủ”

dào 11 nét Bộ thủ: 灬

焘 (dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che chở, bao phủ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 灬.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焘育 (dào yù), 焘载 (dào zài), 林焘 (lín dào).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 焘 - dào

Luyện viết 焘 (dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Che chở, bao phủ.

Hán tự
Pinyindào (dao)
Ý nghĩaChe chở, bao phủ
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

焘 là dạng phồn thể của 燾, kết hợp từ 寿 (thọ, trường thọ) và 灬 (bộ hỏa, lửa). Ý nghĩa gốc là dùng lửa để sưởi ấm, bao phủ, từ đó chuyển thành nghĩa che chở, bao bọc. Hình dạng hiện đại gợi lên hình ảnh ngọn lửa bên dưới che phủ một vật gì đó, mang ý nghĩa bảo vệ và nuôi dưỡng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (灬) ấm áp đang bao phủ và sưởi ấm một bàn tay (寸) và một chữ thọ (寿) – đó là sự che chở và nuôi dưỡng của trời đất dành cho vạn vật.

dào yù
Nuôi dưỡng và che chở
dào zài
Bao phủ và nâng đỡ (trời đất)
lín dào
Lâm Đảo (tên riêng của một nhà ngôn ngữ học)

这个词在古书中常见。

zhè ge cí zài gǔ shū zhōng cháng jiàn

Từ này thường thấy trong sách cổ.

焘载的意思是覆盖。

dào zài de yì si shì fù gài

'Đảo tái' có nghĩa là bao phủ.

林焘是一位语言学家。

lín dào shì yī wèi yǔ yán xué jiā

Lâm Đảo là một nhà ngôn ngữ học.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dào 11
diǎn 9
liè 10
zhēng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 焘 - dào

Luyện viết 焘 (dào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 焘

Chữ 焘 gồm phần trên là 寿 (thọ) và phần dưới là 灬 (bộ hỏa, lửa). 寿 mang ý nghĩa trường thọ, lâu dài, còn 灬 tượng trưng cho lửa và sự ấm áp. Kết hợp lại, nó gợi ý về sự bao phủ, che chở lâu dài, giống như ngọn lửa sưởi ấm và bảo vệ sự sống. Trong chữ phồn thể 燾, phần trên là 壽 (thọ) và một nét cuốn, càng nhấn mạnh ý nghĩa bao trùm và nuôi dưỡng.

Hán tự có bộ thủ 灬

Hán tự 11 nét khác