烹 (pēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu / Đun". Nó có 11 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烹饪 (pēng rèn), 烹调 (pēng tiáo), 烹茶 (pēng chá).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烹 (pēng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烹 có nghĩa là Nấu / Đun.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 烹 thuộc mức trung cấp.
烹 gồm bộ 灬 (bộ hỏa, biểu thị lửa) ở dưới và phần trên là 亨 (hēng, có nghĩa là thông suốt, phát triển). Ban đầu, 烹 miêu tả việc nấu nướng bằng lửa, khiến thức ăn chín và trở nên thơm ngon. Hình dạng chữ thể hiện sự kết hợp giữa lửa (灬) và quá trình chế biến (亨), gợi ý về việc làm chín thức ăn qua nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi thức ăn đang sôi trên bếp lửa, bên dưới có ngọn lửa cháy rực (灬), còn phía trên là hơi nước bốc lên tượng trưng cho sự thông suốt (亨), tạo nên món ăn ngon lành.
他很喜欢学习中式烹饪。
tā hěn xǐ huān xué xí zhōng shì pēng rèn
Anh ấy rất thích học nấu ăn kiểu Trung Hoa.
烹调需要注意火候。
pēng tiáo xū yào zhù yì huǒ hòu
Nấu ăn cần chú ý đến độ lửa.
爷爷在书房里烹茶。
yé yé zài shū fáng lǐ pēng chá
Ông nội đang pha trà trong phòng sách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烹 gồm phần trên là 亨 (hēng) và phần dưới là bộ 灬 (lửa). 亨 vốn có nghĩa là thông suốt, phát triển, khi kết hợp với lửa (灬) tạo thành ý nghĩa nấu chín thức ăn, làm cho thức ăn từ sống trở nên chín và ngon. Bộ 灬 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến lửa hoặc nấu nướng, giúp người học nhận diện nhanh nghĩa của chữ.