弃 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bỏ / Từ bỏ / Vứt bỏ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 放弃 (fàng qì), 丢弃 (diū qì), 弃权 (qì quán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弃 (qì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弃 có nghĩa là Bỏ / Từ bỏ / Vứt bỏ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 弃 thuộc mức trung cấp.
弃 là dạng kết hợp của 厶 (cái bọc/bao) và 廾 (hai tay nâng lên). Hình ảnh ban đầu mô tả việc dùng hai tay nâng một cái bọc để vứt đi, mang ý nghĩa từ bỏ, vứt bỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay (廾) nâng một cái túi rác (厶) và ném nó vào thùng rác, vứt bỏ nó đi.
别轻易放弃。
bié qīng yì fàng qì
Đừng dễ dàng bỏ cuộc.
垃圾不要乱丢弃。
lā jī bú yào luàn diū qì
Đừng vứt rác lung tung.
他决定弃权。
tā jué dìng qì quán
Anh ấy quyết định bỏ phiếu trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弃 gồm phần trên là 厶 (biểu thị cái bọc hoặc vật bị bỏ đi) và phần dưới là 廾 (hai tay nâng lên). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng tay nâng vật gì đó để vứt đi, từ đó thể hiện nghĩa 'bỏ đi, từ bỏ'.