弁 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũ Biện (mũ cổ)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 廾.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弁言 (biàn yán), 弁冕 (biàn miǎn), 武弁 (wǔ biàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 弁 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弁 (biàn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弁 có nghĩa là Mũ Biện (mũ cổ).
| Hán tự | 弁 |
| Pinyin | biàn (bian) |
| Ý nghĩa | Mũ Biện (mũ cổ) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 廾 |
| Độ khó | 2.9/5 |
弁 là hình ảnh một chiếc mũ cổ của người Trung Quốc, với phần trên là '厶' (cái nắp) và phần dưới là '廾' (hai tay nâng lên). Chữ này mô tả hành động đội mũ lên đầu, thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (廾) nâng một chiếc mũ (厶) lên đội lên đầu, giống như một vị quan đang đội mũ trước khi vào triều.
序文也叫弁言。
xù wén yě jiào biàn yán
Lời tựa còn được gọi là lời mở đầu.
他戴着古代的弁冕。
tā dài zhe gǔ dài de biàn miǎn
Anh ấy đang đội mũ miện cổ đại.
他是一名武弁。
tā shì yī míng wǔ biàn
Anh ấy là một võ quan cấp thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
弁 gồm hai phần: phần trên là 厶, giống như một cái nắp hoặc đỉnh mũ, và phần dưới là 廾, biểu thị hai tay nâng lên. Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh một chiếc mũ được nâng lên, nhấn mạnh ý nghĩa về mũ cổ và sự trang trọng.