Hanzi Writer

Cách viết 弇 (yǎn) — ý nghĩa “Che đậy / Hẹp”

yǎn 9 nét Bộ thủ: 廾

弇 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che đậy / Hẹp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 廾.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 弇口 (yǎn kǒu), 弇山 (yǎn shān), 弇中 (yǎn zhōng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 弇 - yǎn

Luyện viết 弇 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Che đậy / Hẹp.

Hán tự
Pinyinyǎn (yan)
Ý nghĩaChe đậy / Hẹp
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

弇 (yǎn) gồm bộ 廾 (hai tay giơ lên) phía trên là 合 (hợp, khép lại). Hình tượng ban đầu mô tả hai tay che phủ một vật gì đó bên dưới, mang ý nghĩa 'che đậy' hoặc 'hẹp', 'khép kín'. Theo thời gian, nét chữ được giản lược nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc là sự bao phủ, thu hẹp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai bàn tay (廾) khép lại che miệng một cái hũ (合) – miệng hũ trở nên hẹp và bị che kín, đó là 弇.

yǎn kǒu
Miệng hẹp
yǎn shān
Núi Yểm (tên núi)
yǎn zhōng
Trong hang hẹp / Đường hẹp

这里的弇口很窄。

zhè lǐ de yǎn kǒu hěn zhǎi

Miệng hang ở đây rất hẹp.

弇山是一座名山。

yǎn shān shì yī zuò míng shān

Núi Yểm là một ngọn núi nổi tiếng.

他在弇中居住。

tā zài yǎn zhōng jū zhù

Anh ấy sống trong một thung lũng hẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǎn 9
7
lòng / nòng 7
9
Luyện tập thứ tự nét cho 弇 - yǎn

Luyện viết 弇 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 弇

Chữ 弇 gồm hai phần: phía trên là 合 (hợp, khép lại) và phía dưới là 廾 (hai tay). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng hai tay khép lại để che phủ vật gì đó, tạo nên ý nghĩa 'che đậy' hoặc 'làm cho hẹp lại'.

Hán tự có bộ thủ 廾

Hán tự 9 nét khác