弊 (bì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tệ nạn / Sai sót / Có hại". Nó có 14 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 32% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 利弊 (lì bì), 弊端 (bì duān), 作弊 (zuò bì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弊 (bì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弊 có nghĩa là Tệ nạn / Sai sót / Có hại.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 弊 thuộc mức trung cấp.
弊 gồm bộ 廾 (hai tay) ở dưới và phần trên là 敝 (rách nát). 敝 ban đầu mô tả quần áo bị rách, kết hợp với 廾 (hai tay) tạo thành hình ảnh dùng hai tay vứt bỏ thứ rách nát, hỏng hóc. Từ đó mang nghĩa là điều xấu, tệ hại, hoặc hành động làm hỏng việc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai tay (廾) đang ném đi một mảnh vải rách (敝) – đó là thứ tệ hại cần loại bỏ, nhớ đến chữ 弊 là 'tệ hại'.
这件事有利也有弊。
zhè jiàn shì yǒu lì yě yǒu bì
Việc này có lợi cũng có hại.
我们要发现制度的弊端。
wǒ men yào fā xiàn zhì dù de bì duān
Chúng ta cần phát hiện những khuyết điểm của hệ thống.
考试绝对不能作弊。
kǎo shì jué duì bù néng zuò bì
Tuyệt đối không được gian lận trong thi cử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弊 gồm phần trên là 敝 (rách nát) và phần dưới là 廾 (hai tay). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tay loại bỏ cái rách nát, hư hỏng, từ đó mang nghĩa là điều xấu, tệ hại, hoặc sai sót cần sửa chữa.