弈 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đánh cờ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 对弈 (duì yì), 博弈 (bó yì), 棋弈 (qí yì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 弈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 弈 (yì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
弈 có nghĩa là Đánh cờ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 弈 thuộc mức trung cấp.
弈 gồm bộ 廾 (hai tay) ở dưới và phần trên là 亦 (cũng, vốn là hình người đứng giơ tay). Kết hợp lại gợi tả hai người ngồi đối diện, cùng giơ tay đặt quân cờ, thể hiện hành động đánh cờ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người ngồi đối diện nhau, mỗi người giơ một tay (廾) để đặt quân cờ xuống bàn, giống như hình ảnh 'đấu trí' qua bàn cờ.
他们在公园对弈。
tā men zài gōng yuán duì yì
Họ đang đánh cờ trong công viên.
这是一个博弈的过程。
zhè shì yí gè bó yì de guò chéng
Đây là một quá trình đấu trí.
他很喜欢棋弈活动。
tā hěn xǐ huān qí yì huó dòng
Anh ấy rất thích các hoạt động đánh cờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 弈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 弈 gồm phần trên là 亦 (vốn là hình người đứng giơ tay) và phần dưới là 廾 (hai tay). Sự kết hợp này gợi tả hai người cùng giơ tay đặt quân cờ, thể hiện hành động đối kháng trong trò chơi cờ.