廿 (niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hai mươi". Nó có 4 nét, bộ thủ là 廾.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 廿日 (niàn rì), 廿一 (niàn yī), 廿载 (niàn zài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 廿 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廿 (niàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 廾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廿 có nghĩa là Hai mươi.
| Hán tự | 廿 |
| Pinyin | niàn (nian) |
| Ý nghĩa | Hai mươi |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 廾 |
| Độ khó | 2.7/5 |
Chữ 廿 là một dạng cổ của số 20, xuất phát từ việc ghép hai chữ 十 (thập, mười) lại với nhau. Trong lịch sử, người xưa dùng hai nét ngang để biểu thị hai chục, tạo thành hình ảnh trực quan về số lượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây gậy đặt chéo nhau (giống chữ 十) được nối liền bởi một nét ngang ở giữa, tạo thành biểu tượng của hai mươi.
廿日是星期五。
niàn rì shì xīng qī wǔ
Ngày hai mươi là thứ Sáu.
他今年廿一岁。
tā jīn nián niàn yī suì
Năm nay anh ấy hai mươi mốt tuổi.
他在这里住了廿载。
tā zài zhè lǐ zhù le niàn zài
Anh ấy đã sống ở đây được hai mươi năm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廿 được tạo thành từ hai nét ngang và hai nét sổ, tượng trưng cho hai chữ 十 (mười) ghép lại. Hai chữ 十 đặt cạnh nhau, một chữ lộn ngược, tạo thành hình ảnh gộp lại của 20. Đây là cách người xưa biểu thị số 20 một cách đơn giản và dễ nhớ.