Hanzi Writer

Cách viết 异 (yì) — ý nghĩa “Khác biệt / Lạ / Khác thường”

Cấp độ HSK 6 6 nét Bộ thủ: 廾

异 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khác biệt / Lạ / Khác thường". Nó có 6 nét, bộ thủ là 廾, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 13% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 异常 (yì cháng), 差异 (chā yì), 异同 (yì tóng).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 异 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 异 - yì

Luyện viết 异 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 异 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khác biệt / Lạ / Khác thường.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaKhác biệt / Lạ / Khác thường
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó3.2/5

异 (yì) ban đầu là hình ảnh một người đeo mặt nạ quái dị, tượng trưng cho sự khác lạ. Về sau, chữ này được cấu tạo từ bộ 廾 (hai tay giơ lên) và chữ 巳 (con rắn), gợi ý về việc nâng một vật gì đó khác thường lên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng hai tay (廾) nâng một con rắn (巳) lên – con rắn này có màu sắc kỳ lạ, khác hẳn những con rắn bình thường, tạo nên sự khác biệt rõ rệt.

yì cháng
Bất thường / Khác thường
chā yì
Sự khác biệt
yì tóng
Sự giống và khác nhau

天气非常异常。

tiān qì fēi cháng yì cháng

Thời tiết vô cùng bất thường.

两本书有差异。

liǎng běn shū yǒu chā yì

Hai cuốn sách có sự khác biệt.

请比较其异同。

qǐng bǐ jiào qí yì tóng

Vui lòng so sánh sự giống và khác nhau của chúng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 6
廿 niàn 4
kāi 4
biàn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 异 - yì

Luyện viết 异 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 异 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 异

Chữ 异 gồm bộ 廾 (hai tay giơ lên) ở trên và chữ 巳 (con rắn) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc nâng một con rắn lên – một hành động khác thường, không giống với những gì ta thường làm. Từ đó, chữ 异 mang nghĩa 'khác biệt', 'lạ thường'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 廾

Hán tự 6 nét khác