Hanzi Writer

Cách viết 普 (pǔ) — ý nghĩa “Phổ biến, khắp nơi”

Cấp độ HSK 2 12 nét Bộ thủ: 日

普 (pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phổ biến, khắp nơi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 普通 (pǔ tōng), 普及 (pǔ jí), 普遍 (pǔ biàn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 普 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 普 - pǔ

Luyện viết 普 (pǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 普 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (pǔ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Phổ biến, khắp nơi.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinpǔ (pu)
Ý nghĩaPhổ biến, khắp nơi
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

Chữ 普 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 并 (kết hợp, gộp lại) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả mặt trời chiếu sáng khắp nơi, không phân biệt vùng miền, tượng trưng cho sự phổ biến, rộng khắp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên, ánh sáng trải đều khắp mọi nơi (并), làm cho mọi thứ trở nên phổ biến và rõ ràng.

pǔ tōng
Bình thường, phổ thông
pǔ jí
Phổ cập, phổ biến
pǔ biàn
Phổ biến

他是一个普通人。

tā shì yí gè pǔ tōng rén

Anh ấy là một người bình thường.

电脑已经普及了。

diàn nǎo yǐ jīng pǔ jí le

Máy tính đã trở nên phổ biến rồi.

这是一个普遍现象。

zhè shì yí gè pǔ biàn xiàn xiàng

Đây là một hiện tượng phổ biến.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
cháo 10
huǎng / huàng 10
jìn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 普 - pǔ

Luyện viết 普 (pǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 普 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 普

Chữ 普 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và chữ 并 (kết hợp, gộp lại) ở dưới. Mặt trời tượng trưng cho ánh sáng, sự rõ ràng; chữ 并 mang ý nghĩa gộp lại, bao trùm. Kết hợp lại, 普 thể hiện ánh sáng mặt trời chiếu khắp mọi nơi, từ đó nghĩa là phổ biến, rộng khắp.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 12 nét khác